mẫu đơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây: Cây thân gỗ nhỏ, mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, đặc biệt ở các khu vực đình, chùa. Cây có thân và cành nhẵn, có thể cao tới 1 mét, lá mọc đối nhau, hình bầu dục, mặt trên lá xanh bóng. Hoa nhỏ, dài, màu đỏ, mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành.
- Tên gọi khác: Loài cây này còn được gọi là "đơn đỏ" hoặc "bông trang đỏ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong sân chùa cổ kia có trồng một khóm mẫu đơn nở hoa đỏ rực.
- Hoa mẫu đơn thường được trồng làm cây cảnh nhờ dáng đẹp và hoa tươi lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa và nghệ thuật, hình ảnh mẫu đơn (đặc biệt là mẫu đơn đỏ) đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự thịnh vượng, phú quý và sắc đẹp trong quan niệm dân gian.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn đỏ: Tên gọi khác phổ biến của cây mẫu đơn.
- Bông trang đỏ: Một tên gọi khác chỉ cùng loài cây này.
- Mẫu đơn ta: Cụm từ đôi khi được dùng để phân biệt với các loài hoa mẫu đơn khác có nguồn gốc từ nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Đơn đỏ: (xem ở mục Biến thể).
- Bông trang đỏ: (xem ở mục Biến thể).
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "mẫu đơn" trong tiếng Việt còn có một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ một tờ giấy có in sẵn các mục để điền thông tin (ví dụ: mẫu đơn xin việc). Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau, chỉ trùng cách phát âm. Từ được giải thích ở đây là mẫu đơn - danh từ chỉ một loài cây.
- dt. Cây mọc hoang ở đồi trọc hay trồng làm cảnh nơi đình chùa, thân cành nhẵn, cao đến 1m, lá mọc đối, hình bầu dục, mặt trên xanh bóng, hoa nhỏ dài, đỏ, mọc thành xim dày đặc ở đầu cành; còn gọi là đơn đỏ, bông trang đỏ.